Thị trường nhà đất
Chia sẻ:
Bảng giá dự án
Bảng giá dự án tại Tp Hồ Chí Minh, Tân Phú
| Quận huyện | Tên dự án | Loại BĐS | Tiến độ | Diện tích(m2) | Giá(triệu/m2) | ||||
| Tân Phú | Sài Gòn Lilama SHB Town | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành vào quý I năm 2013 | 50 - 82 | 11 - 13.7 | ||||
| Căn Hộ Quang Thái | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2012 | 63 - 90 | 13 - 15,5 | |||||
| Âu Cơ Tower | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành quý I năm 2013 | 51 - 85 | 18 - 20 | |||||
| Khang Gia Tân Hương | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2012 | 75 - 96.5 | 13 - 14,8 | |||||
| Trung Đông Plaza | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2012 | 55 - 96 | 13 - 15 | |||||
| Chung Cư Cao Cấp An Bình | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2011 | 72.5 - 165 | 15 - 18,4 | |||||
| Căn Hộ Hiệp Tân | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2011 | 44.5 - 88 | 11.3 - 13.2 | |||||
| Khu Căn Hộ Lotus Garden | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2012 | 52,5 - 90 | 17,8 - 19 | |||||
| Happy Plaza II | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đang triển khai | 64,42 m2 – 147,72 | 12,5 | |||||
| Chương Dương Garden | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành quý II năm 2013 | 71 - 116 | 11.3 - 13 | |||||
| MB Babylon | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành vào quý IV năm 2013 | 47.5 - 87.4 | 15 - 17.9 | |||||
| Tanibuilding Sơn Kỳ 1 | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2013 | 57 - 102 | 13 - 14,8 | |||||
| Tanibuilding Sơn Kỳ 2 | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Hoàn thành năm 2012 | 57 - 102 | 12 - 12,5 | |||||
| Khu Căn Hộ Cao Cấp Sacomreal-584 | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành | 82 - 105 | 14,4 - 16 | |||||
| Căn Hộ Cao Cấp Tân Phú | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2010 | 52 - 97 | 12.5 - 15.3 | |||||
| Căn Hộ Sacomreal Hòa Bình | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đã hoàn thành năm 2010 | 59 - 119.5 | 15 - 19 | |||||
| Căn Hộ An Phú Lũy Bán Bích | Chung cư / Cao ốc căn hộ | Đang triển khai | 70 - 165 | 16 - 18 | |||||
| Celadon City | Khu đô thị mới | Hoàn thành năm 2013 | 65 - 97 | 19 | |||||


